kickoff

S2 W2

in Vietnamese Lượt đá ban đầu trong bóng đá

BrE /ˈkɪkfɒːf/ AmE /ˈkɪkfɑːf/

noun / verb en → vi

1 SPORT [noun] B2

Lượt đá ban đầu trong bóng đá

the start of a football match, when the ball is kicked into play by one player

  • kickoff at time

Collocations kickoff time · start the kickoff

  • The match will start with a kickoff at 3 p.m.

    Trận đấu sẽ bắt đầu với lượt đá ban đầu vào lúc 15 giờ.

2 EVENT [noun] B2

Điểm khởi đầu của một sự kiện hoặc hoạt động

the beginning of an event or activity, especially one that is planned to last for a long time

  • kickoff meeting

Collocations project kickoff · meeting kickoff

  • The project will have a kickoff meeting next week.

    Dự án sẽ có buổi khởi động vào tuần tới.

3 ACTION [intransitive] B2

Khởi động sự kiện hoặc hoạt động

to start an event or activity, especially one that is planned to last for a long time

  • kickoff + noun
  • The project will kickoff next week.

    Dự án sẽ khởi động vào tuần tới.

4 MEETING [noun] B2

Buổi họp khởi động dự án hoặc hoạt động

a meeting to start a new project or activity, especially one that is planned to last for a long time

  • kickoff meeting
  • We had a kickoff meeting to discuss the project.

    Chúng tôi đã có một buổi họp khởi động để thảo luận về dự án.

5 SPORT [transitive] B2

Đá bóng ban đầu trong trận đấu bóng đá

to kick the ball at the start of a football match

  • kickoff + noun
  • He kicked off the ball to start the match.

    Anh ấy đã đá bóng để bắt đầu trận đấu.

6 ACTION [intransitive] C1

Bắt đầu hoạt động hoặc dự án với sự nhiệt tình

to begin an activity or project, often with a lot of energy and enthusiasm

  • kickoff + noun
  • The company has kicked off a new marketing campaign.

    Công ty đã bắt đầu một chiến dịch tiếp thị mới.

7 MEETING [noun] C1

Buổi họp khởi động dự án hoặc hoạt động với sự nhiệt tình

a meeting to start a project or activity, often with a lot of energy and enthusiasm

  • kickoff meeting
  • We had a kickoff meeting to energize the team.

    Chúng tôi đã có một buổi họp khởi động để khích lệ đội ngũ.

8 ACTION [intransitive] C1

Bắt đầu sự kiện hoặc hoạt động với sự nhiệt tình

to start an event or activity, often with a lot of energy and enthusiasm

  • kickoff + noun
  • The festival kicked off with a concert.

    Lễ hội đã bắt đầu với một buổi hòa nhạc.