kick

S1 W2

in Vietnamese Đá, đạp

BrE /kɪk/ AmE /kɪk/

verb / noun en → vi

past kicked pp kicked ing kicking

1 MOVE/STRIKE [transitive] A1

Đá, đạp

to hit something or someone with your foot, especially when you are wearing a shoe or boot

  • kick sb/sth

Collocations kick the ball · kick someone in the leg

  • He kicked the ball into the goal.

    Anh ta đã đá bóng vào lưới.

2 PAIN [intransitive] B1

Cảm thấy đau nhói ở chân hoặc bàn chân

to feel a sudden sharp pain in your leg or foot, especially when you have been sitting for a long time

  • kick

Collocations my leg is kicking · a sudden kick in the foot

  • My leg started to kick after I sat for an hour.

    Chân tôi bắt đầu đau nhói sau khi ngồi trong một giờ.

3 GOAL [transitive] A2

Ghi bàn bằng cách đá bóng vào lưới

to score a goal in football or other sports by hitting the ball with your foot

  • kick sb/sth

Collocations score a goal by kicking the ball · kick the winning goal

  • He kicked the ball into the net to score.

    Anh ta đã đá bóng vào lưới để ghi bàn.

4 REJECT [transitive] B2

Từ chối, bác bỏ

to refuse to accept something or someone, especially in a forceful way

  • kick sb/sth

Collocations kick an idea out of court · kick a proposal into touch

  • The committee kicked the proposal out.

    Ủy ban đã bác bỏ đề xuất.

5 REMOVE [transitive] B1

Gạt đi, loại bỏ

to remove something, especially by force or suddenly

  • kick sb/sth

Collocations kick a habit · kick someone out of the house

  • She kicked her smoking habit.

    Cô ấy đã bỏ được thói quen hút thuốc.

6 PUNISH [transitive] B2

Đánh đòn bằng cách đá hoặc dùng gậy

to punish someone by hitting them with your foot or a stick, especially as part of a game or sport

  • kick sb

Collocations kick someone as punishment · kick a player off the team

  • The coach kicked him off the team.

    Huấn luyện viên đã đuổi cậu ấy ra khỏi đội.

7 STAND [intransitive] B2

Đứng thẳng, nghiêm chỉnh (trong quân đội)

to stand up straight and tall, especially in a military context

  • kick

Collocations kick to attention · kick into line

  • The soldiers kicked to attention.

    Các binh sĩ đã đứng nghiêm chỉnh.

8 STRETCH [intransitive] B1

Duỗi chân ra

to stretch your leg or legs out, especially when you are sitting down and want to relax

  • kick

Collocations kick your legs out · kick back in a chair

  • She kicked her legs out and relaxed.

    Cô ấy đã duỗi chân ra và thư giãn.

Phrasal verbs

kick around DISCUSS / WASTE TIME B2

Đưa ra ý kiến, thảo luận / Đánh đồng hồ (đi lang thang)

  • Let's kick around some ideas.

    Hãy đưa ra một số ý tưởng để thảo luận.

kick back RELAX / PAY BACK B2

Thư giãn, nghỉ ngơi / Trả lại (tiền)

  • He kicked back on the sofa.

    Anh ta đã nằm thư giãn trên ghế sofa.

kick in EFFECT / START B2

Có hiệu lực, bắt đầu hoạt động / Bắt đầu (hiệu ứng)

  • The medicine will kick in soon.

    Thuốc sẽ có tác dụng sớm.

kick off START / REMOVE B2

Bắt đầu (cuộc họp, sự kiện) / Gạt đi, loại bỏ

  • The meeting will kick off at 9 am.

    Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.

kick out REMOVE / REJECT B2

Gạt đi, loại bỏ / Từ chối

  • They kicked him out of the club.

    Họ đã đuổi cậu ấy ra khỏi câu lạc bộ.

Idioms

kick against the pricks C1

Đối đầu với những khó khăn, thách thức

  • He's kicking against the pricks by trying to change things that can't be changed.

    Anh ta đang đối đầu với những khó khăn bằng cách cố gắng thay đổi những điều không thể thay đổi.

kick the bucket B2

Chết (từ ngữ thông tục)

  • He kicked the bucket last night.

    Anh ta đã chết vào đêm qua.

kick up a fuss B2

Tạo ra một vụ ồn ào, gây rối

  • She kicked up a fuss when she found out about the changes.

    Cô ấy đã tạo ra một vụ ồn ào khi biết về những thay đổi.