kemp

in Vietnamese Sắp xếp gọn gàng, làm cho ngăn nắp

BrE /kempt/ AmE /kempt/

verb / adjective en → vi

1 VERB [transitive] C1

Sắp xếp gọn gàng, làm cho ngăn nắp

to make something neat and tidy, or to become neat and tidy

  • kemp something

Collocations kemp the room · kemp one's hair

  • She kempt her garden until it looked like a park.

    Cô ấy đã sắp xếp vườn nhà mình cho đến khi nó trông như một công viên.

2 ADJECTIVE [not gradable] C1

Ngăn nắp, gọn gàng; trong tình trạng tốt

neat and tidy, or in good condition

  • be kempt

Collocations kempt appearance · kempt hair

  • He always looks very kempt and well-groomed.

    Anh ấy luôn trông rất gọn gàng và được chăm sóc kỹ lưỡng.