katy

in Vietnamese Tên Kat (tên gọi tắt của Katherine)

BrE /ˈkeɪti/ AmE /ˈkeɪti/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] A2

Tên Kat (tên gọi tắt của Katherine)

a girl's or woman's first name, short for Katherine.

  • Katy is a popular name in English-speaking countries.

    Tên Kat rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật Kat trong trò chơi điện tử Katamari Damacy

a character in the video game 'Katamari Damacy', created by Japanese game designer Keita Takahashi.

  • Kat is the main character in 'Katamari Damacy'.

    Kat là nhân vật chính trong trò chơi Katamari Damacy.

3 BAND MEMBER [noun] B2

Thành viên của nhóm nhạc Little Mix

a member of the British-Irish pop group 'Little Mix'.

  • Katy is one of the singers in Little Mix.

    Kat là một trong những ca sĩ của nhóm nhạc Little Mix.

4 ARTIST [noun] C1

Nhà nghệ thuật Kat nổi tiếng với các tác phẩm về kỹ thuật số và video

a British artist known for her work with digital and video art, also a member of the band 'Goldie Lookin Chain'.

  • Katy's digital art has been exhibited in many galleries.

    Tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số của Kat đã được trưng bày tại nhiều bảo tàng.