jury

S2 W2

in Vietnamese Ban xét xử, hội đồng xét xử

BrE /ˈdʒʊəri/ AmE /ˈdʒʊri/

noun en → vi

1 GROUP OF PEOPLE [countable] B1

Ban xét xử, hội đồng xét xử

a group of people who decide if someone is guilty or not in a court of law

  • the jury decided that...
  • jury member

Collocations jury verdict · jury selection

  • The jury found the defendant guilty.

    Hội đồng xét xử đã kết luận bị cáo có tội.

  • The judge instructed the jury to consider all evidence carefully.

    Thẩm phán đã hướng dẫn hội đồng xét xử cân nhắc kỹ tất cả bằng chứng.

Idioms

hang jury C1

Không thể đưa ra kết luận (trong phiên tòa)

  • The case was declared a mistrial because the jury hung.

    Vụ án đã bị tuyên bố là không hợp lệ vì hội đồng xét xử không thể đưa ra kết luận.

jury is out C1

Chưa có kết luận cuối cùng về điều gì đó

  • The jury is still out on whether the new policy will be effective.

    Chưa có kết luận cuối cùng về việc liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.