joyous
in Vietnamese Rất vui mừng, hân hoan
BrE /ˈdʒɔɪəs/ AmE /ˈdʒoʊəs/
adjective en → vi
Rất vui mừng, hân hoan
very happy and excited about something
- a joyous occasion
Collocations joyous celebration · joyous reunion
-
It was a joyous occasion for the whole family.
Đó là một dịp vui mừng cho cả gia đình.
-
The children were joyous when they received their gifts.
Các em nhỏ rất hân hoan khi nhận được quà của mình.
Idioms
Niềm vui sống
-
She found the joy of living in simple pleasures.
Cô ấy tìm thấy niềm vui sống trong những điều giản dị.
Niềm vui cuộc sống
-
The joy of life is in the little things.
Niềm vui cuộc sống nằm ở những điều nhỏ nhặt.
Niềm vui tặng quà
-
The joy of giving is often greater than the joy of receiving.
Niềm vui tặng quà thường lớn hơn niềm vui nhận quà.