jolly

in Vietnamese Vui vẻ, hào hứng

BrE /ˈdʒɒli/ AmE /ˈdʒɑːli/

adjective en → vi

1 HAPPY [attributive] B1

Vui vẻ, hào hứng

happy and cheerful, especially in a noisy way

  • a jolly person

Collocations jolly good time · jolly old fellow

  • He's a jolly old man.

    Ông ấy là một người đàn ông vui vẻ, hào hứng.

  • They had a jolly good time at the party.

    Họ đã có một thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.

2 FUNNY [attributive] B1

Thú vị, hài hước

funny and amusing, often in a slightly silly way

  • a jolly joke

Collocations jolly fun · jolly fool

  • He told a few jolly jokes to lighten the mood.

    Anh ấy đã kể một vài câu chuyện hài hước để làm cho bầu không khí vui vẻ hơn.

  • It was a jolly fun day out with friends.

    Đó là một ngày vui chơi thú vị bên bạn bè.

Idioms

jolly well B2

Rất, thực sự (thường dùng để nhấn mạnh)

  • I'll jolly well do it if you want.

    Tôi sẽ thực sự làm điều đó nếu bạn muốn.

jolly good B1

Rất tốt, tuyệt vời

  • It was a jolly good idea.

    Đó là một ý tưởng rất tốt.

jolly well do something B2

Sẽ thực sự làm điều gì đó (thường dùng để nhấn mạnh)

  • I'll jolly well do it if you insist.

    Tôi sẽ thực sự làm điều đó nếu bạn nhất quyết.