jolly
in Vietnamese Vui vẻ, hào hứng
BrE /ˈdʒɒli/ AmE /ˈdʒɑːli/
adjective en → vi
Vui vẻ, hào hứng
happy and cheerful, especially in a noisy way
- a jolly person
Collocations jolly good time · jolly old fellow
-
He's a jolly old man.
Ông ấy là một người đàn ông vui vẻ, hào hứng.
-
They had a jolly good time at the party.
Họ đã có một thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
Thú vị, hài hước
funny and amusing, often in a slightly silly way
- a jolly joke
Collocations jolly fun · jolly fool
-
He told a few jolly jokes to lighten the mood.
Anh ấy đã kể một vài câu chuyện hài hước để làm cho bầu không khí vui vẻ hơn.
-
It was a jolly fun day out with friends.
Đó là một ngày vui chơi thú vị bên bạn bè.
Idioms
Rất, thực sự (thường dùng để nhấn mạnh)
-
I'll jolly well do it if you want.
Tôi sẽ thực sự làm điều đó nếu bạn muốn.
Rất tốt, tuyệt vời
-
It was a jolly good idea.
Đó là một ý tưởng rất tốt.
Sẽ thực sự làm điều gì đó (thường dùng để nhấn mạnh)
-
I'll jolly well do it if you insist.
Tôi sẽ thực sự làm điều đó nếu bạn nhất quyết.