jog
in Vietnamese Đi bộ nhanh, chạy chậm
BrE /dʒɒɡ/ AmE /dʒɑːɡ/
verb en → vi
past jogged pp jogged ing jogging
Đi bộ nhanh, chạy chậm
to run slowly for exercise, often in the morning or evening
- jog in the morning/evening
Collocations morning jog · evening jog
-
I like to go for a jog every evening.
Tôi thích đi chạy bộ mỗi tối.
Di chuyển nhẹ nhàng, cẩn thận
to move something gently or carefully
- jog sth into position
Collocations jog the camera into place · jog the memory of sb
-
He jogged the camera into position.
Anh ấy đã di chuyển máy ảnh vào vị trí.
Phrasal verbs
Tiến triển chậm rãi
-
The project is jogging along nicely.
Dự án đang tiến triển khá tốt.
Kích thích trí nhớ của ai đó
-
The photo jogged my memory.
Hình ảnh đã gợi lại ký ức cho tôi.
Idioms
Đụng nhẹ vào cánh tay của ai đó để nhắc nhở
-
He jogged my elbow to remind me of the time.
Anh ấy đã đụng nhẹ vào cánh tay tôi để nhắc nhở về thời gian.