jessica

in Vietnamese Tên Jessica (của một cô gái hoặc phụ nữ)

BrE /dʒɛsɪkə/ AmE /dʒɛsɪkə/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] A2

Tên Jessica (của một cô gái hoặc phụ nữ)

a girl's or woman's first name

  • Jessica is a popular name in English-speaking countries.

    Tên Jessica rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật tên Jessica trong một cuốn sách, phim hoặc chương trình truyền hình

a character named Jessica in a book, film, or TV show

  • Jessica is the main character in the TV series.

    Jessica là nhân vật chính trong bộ phim truyền hình.