janet

in Vietnamese Tên Janet (một cái tên riêng cho nữ)

BrE /ˈdʒænɪt/ AmE /ˈdʒænɪt/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] N/A

Tên Janet (một cái tên riêng cho nữ)

a female given name, Janet

  • My friend's name is Janet.

    Tên bạn tôi là Janet.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật tên Janet trong một cuốn sách, phim hoặc vở kịch

a character in a book, film, or play named Janet

  • Janet is a character in the novel.

    Janet là một nhân vật trong cuốn tiểu thuyết.