james

in Vietnamese James (tên James)

BrE /dʒeɪmz/ AmE /dʒeɪmz/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] A2

James (tên James)

a male given name, James

  • My friend's name is James.

    Tên bạn tôi là James.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật tên James trong sách, phim hoặc chương trình truyền hình

a character in a book, film, or TV show named James

  • James Bond is a famous character in spy films.

    James Bond là một nhân vật nổi tiếng trong các bộ phim gián điệp.

3 PLACE [noun] B2

Địa điểm tên James (thị trấn hoặc đường phố)

a place named James, such as a town or street

  • There's a street called James in the city.

    Trong thành phố có một con đường tên là James.

4 TEAM [noun] C1

Đội thể thao tên James (đội bóng đá hoặc bóng rổ)

a sports team named James, such as a football or basketball team

  • The local football team is called James.

    Đội bóng đá địa phương được gọi là James.