jai

in Vietnamese Trạng thái cao cấp trong xã hội hoặc nghề nghiệp

BrE /dʒeɪ/ AmE /dʒeɪ/

noun / adjective en → vi

1 STATUS [singular] C1

Trạng thái cao cấp trong xã hội hoặc nghề nghiệp

a high social or professional status, especially in a traditional society

  • have jai

Collocations high jai · social jai

  • He has a lot of jai in his community.

    Anh ấy có địa vị cao trong cộng đồng.

2 PERSON [singular] C1

Người có địa vị cao trong xã hội hoặc nghề nghiệp

a person with high social or professional status, especially in a traditional society

  • refer to sb as jai

Collocations jai person · high-status jai

  • She is considered a jai in her field.

    Cô ấy được coi là người có địa vị cao trong lĩnh vực của mình.