jade

in Vietnamese Ngọc jade, đá quý màu xanh lá cây

BrE /dʒeɪd/ AmE /dʒeɪd/

noun / adjective en → vi

1 STONE [singular] B2

Ngọc jade, đá quý màu xanh lá cây

a hard green stone used for making ornaments and jewellery

Collocations jade necklace · jade figurine

  • She wore a beautiful jade pendant.

    Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc jade đẹp.

2 COLOR [singular] B2

Màu xanh lá nhạt như ngọc jade

a light green colour like that of jade stone

Collocations jade eyes

  • Her eyes were a striking shade of jade.

    Mắt cô ấy có màu xanh lá nhạt như ngọc jade rất ấn tượng.

3 SYMBOL [singular] C1

Đá quý màu xanh lá cây là biểu tượng của sự may mắn và bảo vệ trong văn hóa Trung Quốc

in Chinese culture, the green stone jade is a symbol of good luck and protection

Collocations jade amulet

  • Wearing a jade amulet is believed to bring good luck.

    Đeo một chiếc vòng ngọc jade được tin là sẽ mang lại may mắn.

4 METAPHOR [singular] C1

Sử dụng trong các biểu thức so sánh với ngọc jade, thường gợi ý về vẻ đẹp hoặc giá trị

used in expressions that compare something to jade, often suggesting beauty or value

Collocations jade beauty

  • She is a true jade beauty.

    Cô ấy là một người đẹp thực sự với vẻ đẹp như ngọc jade.