jade
in Vietnamese Ngọc jade, đá quý màu xanh lá cây
BrE /dʒeɪd/ AmE /dʒeɪd/
noun / adjective en → vi
Ngọc jade, đá quý màu xanh lá cây
a hard green stone used for making ornaments and jewellery
Collocations jade necklace · jade figurine
-
She wore a beautiful jade pendant.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc jade đẹp.
Màu xanh lá nhạt như ngọc jade
a light green colour like that of jade stone
Collocations jade eyes
-
Her eyes were a striking shade of jade.
Mắt cô ấy có màu xanh lá nhạt như ngọc jade rất ấn tượng.
Đá quý màu xanh lá cây là biểu tượng của sự may mắn và bảo vệ trong văn hóa Trung Quốc
in Chinese culture, the green stone jade is a symbol of good luck and protection
Collocations jade amulet
-
Wearing a jade amulet is believed to bring good luck.
Đeo một chiếc vòng ngọc jade được tin là sẽ mang lại may mắn.
Sử dụng trong các biểu thức so sánh với ngọc jade, thường gợi ý về vẻ đẹp hoặc giá trị
used in expressions that compare something to jade, often suggesting beauty or value
Collocations jade beauty
-
She is a true jade beauty.
Cô ấy là một người đẹp thực sự với vẻ đẹp như ngọc jade.