jack

S2 W1

in Vietnamese Jack (tên)

BrE /dʒæk/ AmE /dʒæk/

noun / verb en → vi

1 PERSON [noun] A2

Jack (tên)

a boy or man called Jack

  • He's a nice guy, but I don't know his name - just Jack.

    Anh ấy là một người tốt nhưng tôi không biết tên anh ấy - chỉ có Jack.

2 MECHANICAL [noun] B1

Cụm jack nâng (ô tô)

a device for lifting heavy objects, especially a car when changing a tyre

Collocations car jack · wheel jack

  • I need to buy a new car jack.

    Tôi cần mua một cụm jack mới.

3 SPORT [noun] B2

Jack (trong bóng chày)

a player in the sport of cricket who bats after the openers and before the main players

Collocations opening jack

  • He's a good opening jack.

    Anh ấy là một cầu thủ mở đầu tốt.

4 GAME [noun] B1

Trò chơi ném vòng qua cọc

a game in which players try to throw metal rings over a stick or pole

Collocations ring jack

  • They played ring jack in the garden.

    Họ đã chơi trò chơi ném vòng qua cọc trong vườn.

5 LIFT [transitive] B1

Nâng bằng cụm jack

to lift something using a device called a jack

  • jack up sth
  • Jack up the car before you change a tyre.

    Nâng ô tô lên trước khi thay lốp.

6 PAY [transitive] B2

Trả lương cho ai đó

to pay someone for work they have done, especially when you are the boss or employer

  • jack sb up
  • He jacked me up for the extra hours I worked.

    Anh ấy đã trả tôi thêm tiền cho những giờ làm việc phụ.

7 CHEAT [transitive] C1

Lợi dụng, gian lận

to unfairly get an advantage over someone in a game or competition

  • jack sb around
  • He jacked me around in the competition.

    Anh ấy đã lợi dụng tôi trong cuộc thi.

8 PULL [transitive] B2

Đưa lên bằng cụm jack

to pull something up or out using a device called a jack

  • jack sth out
  • Jack the car out of a ditch.

    Đưa xe ra khỏi hố bằng cụm jack.

Phrasal verbs

jack up LIFT / PAY B1

Nâng lên / Trả lương cao hơn

  • Jack up the car before you change a tyre.

    Nâng ô tô lên trước khi thay lốp.

  • He jacked me up for the extra hours I worked.

    Anh ấy đã trả tôi thêm tiền cho những giờ làm việc phụ.

Idioms

jack in B2

Rời bỏ, từ chức

  • He jacked in his job to travel the world.

    Anh ấy đã từ bỏ công việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.

jack off C1

Chơi bời, tiêu thời gian vô ích

  • He spends all day jacking off on the internet.

    Anh ấy dành cả ngày để chơi bời trên mạng.

jack up B1

Nâng lên / Trả lương cao hơn

  • Jack up the car before you change a tyre.

    Nâng ô tô lên trước khi thay lốp.

  • He jacked me up for the extra hours I worked.

    Anh ấy đã trả tôi thêm tiền cho những giờ làm việc phụ.