isnt

in Vietnamese không phải là, không có

BrE /ɪznt/ AmE /ɪznt/

contraction en → vi

1 NEGATION [contraction] A2

không phải là, không có

is not (used in informal writing and speech)

  • subject + isnt

Collocations you isnt · it isnt

  • You isnt going to believe this.

    Bạn không thể tin được điều này.