isnt
in Vietnamese không phải là, không có
BrE /ɪznt/ AmE /ɪznt/
contraction en → vi
không phải là, không có
is not (used in informal writing and speech)
- subject + isnt
Collocations you isnt · it isnt
-
You isnt going to believe this.
Bạn không thể tin được điều này.