isaac

in Vietnamese Tên Isaac (nam)

BrE /ˈaɪ.zək/ AmE /ˈaɪ.zək/

noun en → vi

1 NAME [noun] B2

Tên Isaac (nam)

the name Isaac, which is used as a first or middle name for boys and men

  • Isaac is a common Jewish name.

    Tên Isaac là một tên phổ biến trong cộng đồng Do Thái.

2 PERSON [noun] B1

Người có tên Isaac

a person named Isaac

  • Isaac is a brilliant scientist.

    Isaac là một nhà khoa học tài năng.

3 BIBLE [noun] C1

Isaac trong Kinh Thánh (con của Abraham và Sara)

the son of Abraham and Sarah in the Old Testament, who was almost sacrificed by his father as a test of faith

  • In the Bible, Isaac was nearly sacrificed by his father.

    Trong Kinh Thánh, Isaac gần như đã bị cha mình hiến tế.

4 SCIENTIST [noun] C1

Ngài Isaac Newton (nhà khoa học Anh)

the English scientist Sir Isaac Newton (1642-1727), who made important discoveries in mathematics, physics, and astronomy

  • Isaac Newton discovered the law of gravity.

    Ngài Isaac Newton đã phát hiện ra định luật hấp dẫn.

5 CHARACTER [noun] B2

Nhân vật có tên Isaac trong một tác phẩm văn học hoặc điện ảnh

a character named Isaac in a book, film, or other work of fiction

  • Isaac is a character in the novel.

    Isaac là một nhân vật trong cuốn tiểu thuyết.

6 PLACE [noun] C1

Địa điểm có tên Isaac (thị trấn hoặc làng)

a place named Isaac, such as a town or village

  • Isaac is a small town in the countryside.

    Isaac là một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.

7 TEAM [noun] C1

Đội thể thao có tên Isaac (đội bóng đá hoặc bóng rổ)

a sports team named Isaac, such as a football or basketball team

  • Isaac is a well-known basketball team.

    Đội Isaac là một đội bóng rổ nổi tiếng.

8 BRAND [noun] C1

Thương hiệu hoặc sản phẩm có tên Isaac (dòng thời trang hoặc thực phẩm)

a brand or product named Isaac, such as a clothing line or food item

  • Isaac is a popular clothing brand.

    Thương hiệu Isaac là một thương hiệu thời trang phổ biến.