isaac
in Vietnamese Tên Isaac (nam)
BrE /ˈaɪ.zək/ AmE /ˈaɪ.zək/
noun en → vi
Tên Isaac (nam)
the name Isaac, which is used as a first or middle name for boys and men
-
Isaac is a common Jewish name.
Tên Isaac là một tên phổ biến trong cộng đồng Do Thái.
Người có tên Isaac
a person named Isaac
-
Isaac is a brilliant scientist.
Isaac là một nhà khoa học tài năng.
Isaac trong Kinh Thánh (con của Abraham và Sara)
the son of Abraham and Sarah in the Old Testament, who was almost sacrificed by his father as a test of faith
-
In the Bible, Isaac was nearly sacrificed by his father.
Trong Kinh Thánh, Isaac gần như đã bị cha mình hiến tế.
Ngài Isaac Newton (nhà khoa học Anh)
the English scientist Sir Isaac Newton (1642-1727), who made important discoveries in mathematics, physics, and astronomy
-
Isaac Newton discovered the law of gravity.
Ngài Isaac Newton đã phát hiện ra định luật hấp dẫn.
Nhân vật có tên Isaac trong một tác phẩm văn học hoặc điện ảnh
a character named Isaac in a book, film, or other work of fiction
-
Isaac is a character in the novel.
Isaac là một nhân vật trong cuốn tiểu thuyết.
Địa điểm có tên Isaac (thị trấn hoặc làng)
a place named Isaac, such as a town or village
-
Isaac is a small town in the countryside.
Isaac là một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.
Đội thể thao có tên Isaac (đội bóng đá hoặc bóng rổ)
a sports team named Isaac, such as a football or basketball team
-
Isaac is a well-known basketball team.
Đội Isaac là một đội bóng rổ nổi tiếng.
Thương hiệu hoặc sản phẩm có tên Isaac (dòng thời trang hoặc thực phẩm)
a brand or product named Isaac, such as a clothing line or food item
-
Isaac is a popular clothing brand.
Thương hiệu Isaac là một thương hiệu thời trang phổ biến.