inaccessible

in Vietnamese Không thể tiếp cận được, không thể vào được

BrE /ɪnˈæs.ɪ.də.bəl/ AmE /ɪnˈæs.ɪ.də.bəl/

adjective en → vi

1 PHYSICALLY UNREACHABLE [T + adj] B2

Không thể tiếp cận được, không thể vào được

not able to be reached or entered because of physical barriers

  • be inaccessible

Collocations inaccessible area · inaccessible location

  • The mountain peak is completely inaccessible.

    Đỉnh núi hoàn toàn không thể tiếp cận được.

2 MENTALLY UNREACHABLE [T + adj] C1

Không thể hiểu được, khó tiếp xúc

not able to be understood or communicated with because of mental barriers

  • be inaccessible

Collocations inaccessible information · inaccessible knowledge

  • The technical language made the article inaccessible to non-specialists.

    Ngôn ngữ kỹ thuật đã làm cho bài viết trở nên khó hiểu đối với những người không chuyên.