ill
in Vietnamese Bị bệnh, không khỏe
BrE /ɪl/ AmE /ɪl/
adjective en → vi
Bị bệnh, không khỏe
not well; sick
- sb is ill
Collocations be seriously ill · fall ill
-
She's been ill for a week.
Cô ấy đã bị bệnh một tuần rồi.
-
He fell ill suddenly last night.
Anh ta đột nhiên bị ốm vào tối qua.
Xấu, không tốt
not good or satisfactory; poor
- an ill effect
Collocations ill health · ill will
-
The company suffered from the ill effects of poor management.
Công ty đã chịu tác động xấu từ việc quản lý kém.
-
There is a lot of ill feeling between them.
Giữa họ có nhiều cảm xúc tiêu cực.
Idioms
Lấy làm lòng, để tâm đến
-
Don't take it too much to heart.
Đừng lấy điều đó quá nặng lòng.
Tiếp nhận một cách bình thản, dễ dàng
-
She took the criticism in her stride.
Cô ấy đã tiếp nhận sự phê phán một cách bình thản.
Lùi về phía sau, không còn quan trọng nữa
-
He decided to take a back seat in the project.
Anh ấy quyết định lùi ra khỏi dự án.