hubby
in Vietnamese Chồng, người chồng
BrE /ˈhʌbi/ AmE /ˈhʌbi/
noun en → vi
Chồng, người chồng
a man who is married to a woman; a husband
Collocations my hubby
-
She's going to visit her hubby.
Cô ấy sẽ đến thăm chồng mình.
in Vietnamese Chồng, người chồng
BrE /ˈhʌbi/ AmE /ˈhʌbi/
noun en → vi
Chồng, người chồng
a man who is married to a woman; a husband
Collocations my hubby
She's going to visit her hubby.
Cô ấy sẽ đến thăm chồng mình.