hubby

in Vietnamese Chồng, người chồng

BrE /ˈhʌbi/ AmE /ˈhʌbi/

noun en → vi

1 SPOUSE [singular] B2

Chồng, người chồng

a man who is married to a woman; a husband

Collocations my hubby

  • She's going to visit her hubby.

    Cô ấy sẽ đến thăm chồng mình.