hope

S1 W1

in Vietnamese Hy vọng, mong muốn

BrE /həʊp/ AmE /hoʊp/

verb / noun en → vi

1 WISH FOR SOMETHING [intransitive + that-clause] A1

Hy vọng, mong muốn

to want something to happen and believe that it might happen

  • hope (that) + clause

Collocations hope for the best · hope to do something

  • I hope it doesn't rain tomorrow.

    Tôi hy vọng trời không mưa ngày mai.

  • We all hope that she will recover soon.

    Chúng tôi đều mong rằng cô ấy sẽ sớm hồi phục.

2 OPTIMISTIC EXPECTATION [countable] A1

Hy vọng, sự mong đợi tích cực

an optimistic expectation or desire for a particular thing to happen

  • have hopes of/about something

Collocations a faint hope · hold out hope

  • There's still a glimmer of hope.

    Vẫn còn một tia hy vọng.

  • She clung to the hope that he would return.

    Cô ấy vẫn nắm giữ hy vọng rằng anh ta sẽ trở về.

Phrasal verbs

hope for WISH FOR SOMETHING A1

Hy vọng, mong muốn điều gì đó

  • I hope for a sunny day tomorrow.

    Tôi hy vọng ngày mai sẽ có nắng.

hope against hope OPTIMISTIC EXPECTATION DESPITE LOW CHANCE B2

Hy vọng một cách lạc quan dù cơ hội rất thấp

  • She hoped against hope that he would change his mind.

    Cô ấy hy vọng một cách lạc quan rằng anh ta sẽ thay đổi ý định.

Idioms

hope in vain B2

Hy vọng vô ích

  • We hoped in vain for a reply.

    Chúng tôi hy vọng một cách vô ích rằng sẽ có hồi âm.

hope springs eternal C1

Hy vọng luôn tồn tại mãi mãi

  • Hope springs eternal, even in the darkest times.

    Hy vọng luôn tồn tại mãi mãi, ngay cả trong những thời điểm đen tối nhất.