hop
in Vietnamese Nhảy lên, nhảy qua
BrE /hɒp/ AmE /hɑːp/
verb / noun en → vi
past hopped pp hopped ing hopping
Nhảy lên, nhảy qua
to jump or move by jumping, especially in a short distance
- hop over something
Collocations hop over a fence · hop from one foot to another
-
He hopped over the puddle.
Anh ta đã nhảy qua vũng nước.
Nhảy đi chơi
to go somewhere by hopping, especially as a game or for fun
- hop around
Collocations hop around the garden · hop along happily
-
The children were hopping around in the park.
Các em bé đang nhảy đi chơi trong công viên.
Đối tượng, mục tiêu
to aim to achieve something or reach a particular level of success
- hop for something
Collocations hop for promotion · hop to reach a goal
-
She hopes to hop for a better job.
Cô ấy hy vọng sẽ đạt được một công việc tốt hơn.
Nhảy nhỏ, bước nhảy
a small, light jump or movement made by jumping
Phrasal verbs
Bước xuống, rời đi
-
He hopped off the bus.
Anh ta đã bước xuống xe buýt.
Bước lên, nhảy lên
-
She hopped on the train.
Cô ấy đã bước lên tàu.
Nhảy qua, vượt qua
-
He hopped over the fence.
Anh ta đã nhảy qua hàng rào.
Nhảy lên, đứng dậy nhanh chóng
-
He hopped up from his chair.
Anh ta đã nhảy lên từ chiếc ghế của mình.
Nhảy đi nhanh chóng, bước đi nhanh nhẹn
-
She hopped along the path.
Cô ấy đã nhảy đi nhanh nhẹn trên con đường.
Idioms
Hãy làm ngay, hãy bắt tay vào việc
-
It's time to hop to it!
Đến lúc phải hành động rồi đấy!
Quan hệ tình dục
-
They decided to hop in the sack.
Họ quyết định quan hệ với nhau.
Đi ngủ, lên giường
-
It's late. Let's hop into bed.
Muộn rồi. Chúng ta hãy đi ngủ.