hop

S2 W2

in Vietnamese Nhảy lên, nhảy qua

BrE /hɒp/ AmE /hɑːp/

verb / noun en → vi

past hopped pp hopped ing hopping

1 JUMP [intransitive] A2

Nhảy lên, nhảy qua

to jump or move by jumping, especially in a short distance

  • hop over something

Collocations hop over a fence · hop from one foot to another

  • He hopped over the puddle.

    Anh ta đã nhảy qua vũng nước.

2 ACTIVITY [intransitive] B1

Nhảy đi chơi

to go somewhere by hopping, especially as a game or for fun

  • hop around

Collocations hop around the garden · hop along happily

  • The children were hopping around in the park.

    Các em bé đang nhảy đi chơi trong công viên.

3 GOAL [transitive] B2

Đối tượng, mục tiêu

to aim to achieve something or reach a particular level of success

  • hop for something

Collocations hop for promotion · hop to reach a goal

  • She hopes to hop for a better job.

    Cô ấy hy vọng sẽ đạt được một công việc tốt hơn.

4 NOUN [noun] B1

Nhảy nhỏ, bước nhảy

a small, light jump or movement made by jumping

Phrasal verbs

hop off LEAVE B2

Bước xuống, rời đi

  • He hopped off the bus.

    Anh ta đã bước xuống xe buýt.

hop on BOARD B2

Bước lên, nhảy lên

  • She hopped on the train.

    Cô ấy đã bước lên tàu.

hop over JUMP OVER B2

Nhảy qua, vượt qua

  • He hopped over the fence.

    Anh ta đã nhảy qua hàng rào.

hop up RISE QUICKLY B2

Nhảy lên, đứng dậy nhanh chóng

  • He hopped up from his chair.

    Anh ta đã nhảy lên từ chiếc ghế của mình.

hop along MOVE QUICKLY B2

Nhảy đi nhanh chóng, bước đi nhanh nhẹn

  • She hopped along the path.

    Cô ấy đã nhảy đi nhanh nhẹn trên con đường.

Idioms

hop to it C1

Hãy làm ngay, hãy bắt tay vào việc

  • It's time to hop to it!

    Đến lúc phải hành động rồi đấy!

hop in the sack C1

Quan hệ tình dục

  • They decided to hop in the sack.

    Họ quyết định quan hệ với nhau.

hop into bed C1

Đi ngủ, lên giường

  • It's late. Let's hop into bed.

    Muộn rồi. Chúng ta hãy đi ngủ.