homecoming

S2 W2

in Vietnamese Quay về nhà, trở về quê hương

BrE /ˈhəʊm.kʌmɪŋ/ AmE /ˈhoʊm.kʌmɪŋ/

noun en → vi

1 RETURN HOME [singular] B2

Quay về nhà, trở về quê hương

the act of returning home, especially after a long time away or from college

  • a homecoming celebration

Collocations homecoming party · homecoming parade

  • The college held a big homecoming event.

    Trường đại học đã tổ chức một sự kiện lớn chào mừng sinh viên trở về.

2 RETURN TO COUNTRY [singular] C1

Trở về quê hương sau thời gian phục vụ trong quân đội

the return of a soldier or sailor to their home country after being away in the military for a long time

  • a soldier's homecoming

Collocations homecoming ceremony · welcome homecoming soldiers

  • The town held a welcome homecoming for the returning veterans.

    Thị trấn đã tổ chức một buổi chào mừng các cựu chiến binh trở về.