holy

S2 W1

in Vietnamese Thánh thiêng, linh thiêng

BrE /ˈhəʊ.li/ AmE /ˈhoʊ.li/

adjective en → vi

1 RELIGIOUS [attributive] B1

Thánh thiêng, linh thiêng

connected with God or a religion, and considered very important and serious

  • a holy place
  • the Holy Bible

Collocations holy water · holy day

  • The church is a holy place.

    Nhà thờ là một nơi linh thiêng.

  • Christmas is considered a holy day by Christians.

    Giáng sinh được coi là ngày lễ linh thiêng đối với người Công giáo.

2 EXCLAMATION [interjection] B1

Thánh ơi, trời ạ

used to express surprise, anger, or other strong feelings

  • Holy cow!
  • Holy moly!
  • Holy cow! That was a close call.

    Thánh ơi! Đó là một pha thoát hiểm.

  • Holy moly, that's expensive!

    Trời ạ, cái đó đắt quá!

Idioms

holy grail B2

Cúp Thánh Graal (một mục tiêu khó đạt được)

  • Finding a cure for cancer is the holy grail of medical research.

    Tìm ra phương pháp chữa khỏi ung thư là mục tiêu khó đạt được của nghiên cứu y học.