holy
in Vietnamese Thánh thiêng, linh thiêng
BrE /ˈhəʊ.li/ AmE /ˈhoʊ.li/
adjective en → vi
Thánh thiêng, linh thiêng
connected with God or a religion, and considered very important and serious
- a holy place
- the Holy Bible
Collocations holy water · holy day
-
The church is a holy place.
Nhà thờ là một nơi linh thiêng.
-
Christmas is considered a holy day by Christians.
Giáng sinh được coi là ngày lễ linh thiêng đối với người Công giáo.
Thánh ơi, trời ạ
used to express surprise, anger, or other strong feelings
- Holy cow!
- Holy moly!
-
Holy cow! That was a close call.
Thánh ơi! Đó là một pha thoát hiểm.
-
Holy moly, that's expensive!
Trời ạ, cái đó đắt quá!
Idioms
Cúp Thánh Graal (một mục tiêu khó đạt được)
-
Finding a cure for cancer is the holy grail of medical research.
Tìm ra phương pháp chữa khỏi ung thư là mục tiêu khó đạt được của nghiên cứu y học.