hoc
in Vietnamese Mang, cầm, dẫn đi
BrE /teɪk/ AmE /teɪk/
verb en → vi
past took pp taken ing taking
Mang, cầm, dẫn đi
to move something or someone from one place to another
- take somebody/something with you
- take somebody/something to somewhere
Collocations take an umbrella · take the kids to school
-
Don't forget to take your keys with you.
Đừng quên mang theo chìa khóa bên mình.
-
I'll take the children to the park.
Tôi sẽ đưa các con đến công viên.
Chấp nhận, đồng ý
to accept or agree to something
- take an offer
- take a suggestion
Collocations take the challenge · take the risk
-
She decided to take the job.
Cô ấy quyết định nhận công việc.
-
He took my advice and quit his job.
Anh ấy đã nghe lời tôi và nghỉ việc.
Sử dụng, dành thời gian
to spend time doing something
- take a break
- take some time
Collocations take a rest · take a vacation
-
It takes me an hour to get ready.
Để chuẩn bị xong mất của tôi một giờ.
-
We need to take some time off work.
Chúng ta cần dành thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc.
Có ảnh hưởng, tác động đến
to have an effect on something or someone
- take a toll on
- take its toll
Collocations take a heavy toll · take a psychological toll
-
The stress is taking its toll on her health.
Áp lực đang có tác động tiêu cực đến sức khỏe của cô ấy.
-
Working long hours takes a heavy toll on your body.
Làm việc nhiều giờ mỗi ngày có ảnh hưởng lớn đến cơ thể bạn.
Phrasal verbs
Cất cánh / Cởi (quần áo)
-
The plane took off on time.
Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
-
She took her coat off and sat down.
Cô ấy cởi áo khoác và ngồi xuống.
Chiếm quyền kiểm soát, thay thế
-
The new manager will take over next week.
Người quản lý mới sẽ tiếp quản vào tuần tới.
-
They took over the company last year.
Họ đã chiếm quyền kiểm soát công ty năm ngoái.
Idioms
Coi điều gì đó là hiển nhiên
-
You shouldn't take his help for granted.
Bạn không nên coi sự giúp đỡ của anh ấy là điều hiển nhiên.
Cố gắng, mạo hiểm
-
I decided to take a chance and apply for the job.
Tôi quyết định thử vận may và nộp đơn xin việc.
Hãy thư giãn, đừng vội vàng
-
Just take it easy and relax.
Thư giãn và nghỉ ngơi đi.