hoc

S1 W1

in Vietnamese Mang, cầm, dẫn đi

BrE /teɪk/ AmE /teɪk/

verb en → vi

past took pp taken ing taking

1 MOVE/CARRY [transitive, T + obj + prep] A1

Mang, cầm, dẫn đi

to move something or someone from one place to another

  • take somebody/something with you
  • take somebody/something to somewhere

Collocations take an umbrella · take the kids to school

  • Don't forget to take your keys with you.

    Đừng quên mang theo chìa khóa bên mình.

  • I'll take the children to the park.

    Tôi sẽ đưa các con đến công viên.

2 ACCEPT [transitive] A1

Chấp nhận, đồng ý

to accept or agree to something

  • take an offer
  • take a suggestion

Collocations take the challenge · take the risk

  • She decided to take the job.

    Cô ấy quyết định nhận công việc.

  • He took my advice and quit his job.

    Anh ấy đã nghe lời tôi và nghỉ việc.

3 TIME [transitive] A2

Sử dụng, dành thời gian

to spend time doing something

  • take a break
  • take some time

Collocations take a rest · take a vacation

  • It takes me an hour to get ready.

    Để chuẩn bị xong mất của tôi một giờ.

  • We need to take some time off work.

    Chúng ta cần dành thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc.

4 EFFECT [transitive] B1

Có ảnh hưởng, tác động đến

to have an effect on something or someone

  • take a toll on
  • take its toll

Collocations take a heavy toll · take a psychological toll

  • The stress is taking its toll on her health.

    Áp lực đang có tác động tiêu cực đến sức khỏe của cô ấy.

  • Working long hours takes a heavy toll on your body.

    Làm việc nhiều giờ mỗi ngày có ảnh hưởng lớn đến cơ thể bạn.

Phrasal verbs

take off PLANE / CLOTHES B1

Cất cánh / Cởi (quần áo)

  • The plane took off on time.

    Máy bay đã cất cánh đúng giờ.

  • She took her coat off and sat down.

    Cô ấy cởi áo khoác và ngồi xuống.

take over CONTROL B1

Chiếm quyền kiểm soát, thay thế

  • The new manager will take over next week.

    Người quản lý mới sẽ tiếp quản vào tuần tới.

  • They took over the company last year.

    Họ đã chiếm quyền kiểm soát công ty năm ngoái.

Idioms

take something for granted B2

Coi điều gì đó là hiển nhiên

  • You shouldn't take his help for granted.

    Bạn không nên coi sự giúp đỡ của anh ấy là điều hiển nhiên.

take a chance B2

Cố gắng, mạo hiểm

  • I decided to take a chance and apply for the job.

    Tôi quyết định thử vận may và nộp đơn xin việc.

take it easy B1

Hãy thư giãn, đừng vội vàng

  • Just take it easy and relax.

    Thư giãn và nghỉ ngơi đi.