hit

S1 W1

in Vietnamese Đánh, đập, va vào

BrE /hɪt/ AmE /hɪt/

verb en → vi

past hit pp hit ing hitting

1 STRIKE [transitive] A1

Đánh, đập, va vào

to touch someone or something with force, often using your hand or a weapon

  • hit somebody/something

Collocations hit the ball · hit a target

  • He hit the ball out of the stadium.

    Anh ta đã đánh quả bóng ra khỏi sân vận động.

2 AFFECT [transitive] B1

Ảnh hưởng đến, tác động mạnh mẽ lên

to have a strong effect on someone or something, often in a negative way

  • hit somebody/something

Collocations hit the economy · hit sales

  • The storm hit the city hard.

    Cơn bão đã tác động mạnh mẽ lên thành phố.

3 ARRIVE [intransitive] B1

Đến, tới đột ngột

to arrive at a place or time suddenly and unexpectedly

  • hit [place/time]

Collocations hit the streets · hit midnight

  • The rain hit just as we arrived.

    Mưa bắt đầu rơi ngay khi chúng tôi đến.

4 ACHIEVE [transitive] B1

Đạt được điểm số hoặc mức độ nào đó

to achieve a particular score or level in something, especially in sports or games

  • hit [score/level]

Collocations hit a home run · hit the target

  • She hit 90 points in the game.

    Cô ấy đã đạt được 90 điểm trong trò chơi.

5 PUBLISH [transitive] B2

Phát hành, xuất bản lần đầu tiên

to publish or release a book, film, etc., for the first time

  • hit [publication]

Collocations hit the bookstores · hit theaters

  • The new film hit theaters last week.

    Phim mới đã được phát hành tại các rạp chiếu phim tuần trước.

6 SUCCESS [intransitive] B2

Trở nên rất phổ biến và thành công

to become very popular and successful, especially in music or entertainment

  • hit [big/time]

Collocations hit the charts · hit big

  • The song hit big on social media.

    Bài hát đã trở nên rất phổ biến trên mạng xã hội.

7 DRUG [transitive] C1

Cho ai đó dùng thuốc, đặc biệt là bằng cách ép buộc hoặc không cho họ biết

to give someone a drug, especially by force or without their knowledge

  • hit somebody with [drug]

Collocations hit someone with a drug · hit the party

  • The criminal hit her with a powerful sedative.

    Kẻ tội phạm đã cho cô ấy dùng một loại thuốc gây mê mạnh mẽ.

8 STRIKE AGAIN [transitive] C1

Đánh lại, tấn công thêm lần nữa

to strike or attack someone again, especially after they have already been hit once

  • hit somebody/something [again]

Collocations hit back · hit again

  • He hit the attacker back with a stick.

    Anh ta đã đánh lại kẻ tấn công bằng một cây gậy.

Phrasal verbs

hit on APPROACH B2

Gặp, tiếp cận (ai đó)

  • He hit on her at the party.

    Anh ta đã tiếp cận cô ấy tại bữa tiệc.

hit up ASK FOR MONEY B2

Yêu cầu tiền, xin tiền (ai đó)

  • He hit me up for some cash.

    Anh ta đã yêu cầu tôi cho một ít tiền.

hit out at ATTACK C1

Tấn công, đánh vào (ai đó)

  • She hit out at her attacker.

    Cô ấy đã tấn công lại kẻ tấn công.

hit it off with GET ALONG WELL B2

Hòa hợp, thân thiện với (ai đó)

  • They hit it off with each other immediately.

    Họ đã hòa hợp ngay từ lần đầu gặp mặt.

hit the ground running START QUICKLY C1

Bắt đầu nhanh chóng, hoạt động tích cực ngay lập tức

  • She hit the ground running when she started her new job.

    Cô ấy đã bắt đầu công việc mới một cách năng nổ và hiệu quả.

Idioms

hit the nail on the head C1

Đúng ngay vào vấn đề, nói đúng trọng tâm

  • You've hit the nail on the head.

    Bạn đã nói đúng trọng tâm.

hit rock bottom C1

Đạt đến mức thấp nhất, rơi vào tình trạng tồi tệ nhất

  • He hit rock bottom when he lost his job.

    Anh ấy đã rơi vào tình trạng tồi tệ nhất khi mất công việc.

hit the jackpot B2

Trúng thưởng lớn, may mắn cực kỳ

  • She hit the jackpot when she won the lottery.

    Cô ấy đã trúng thưởng lớn khi thắng giải xổ số.