hind
in Vietnamese Phần sau của cơ thể động vật (đặc biệt là nai)
BrE /haɪnd/ AmE /haɪnd/
noun en → vi
Phần sau của cơ thể động vật (đặc biệt là nai)
the back part of an animal's body, especially a deer
Collocations hind legs
-
The deer's hind legs were strong and agile.
Đôi chân sau của nai rất mạnh mẽ và linh hoạt.
Con nái (đặc biệt là con trưởng thành)
a female deer, especially an adult one
Collocations hind deer
-
The hunter was tracking a hind.
Người săn bắt đang theo dõi một con nái.