hes

in Vietnamese Cái tên trung tính để chỉ giới tính không xác định

BrE /hɛz/ AmE /hɛz/

pronoun en → vi

1 PRONOUN [non-finite] B2

Cái tên trung tính để chỉ giới tính không xác định

used as a singular pronoun to refer to someone whose gender is not known or specified, often in written text

  • hes
  • Hes is a great writer.

    Người đó là một nhà văn tuyệt vời.