hence

S2 W2

in Vietnamese Vì vậy, do đó

BrE /ˈhɛns/ AmE /ˈhɛns/

adverb en → vi

1 CONSEQUENCE B1

Vì vậy, do đó

for this reason; because of what has just been said or mentioned

  • hence (that)

Collocations hence the importance · hence the need

  • The company has been losing money recently, hence the decision to cut costs.

    Công ty đã thua lỗ trong thời gian gần đây, do đó quyết định cắt giảm chi phí.

2 LOCATION B1

Từ đây, từ vị trí này

from this place; from here

  • hence (to)
  • He left hence and went to the airport.

    Anh ấy rời đi từ đây và đến sân bay.

1 TIME B2

Từ thời điểm này, kể từ bây giờ

from this time; from now on

  • hence (forward)
  • We will start the project hence.

    Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án từ bây giờ.

1 LOGIC B2

Vì vậy, do đó

therefore; as a result

  • hence (that)
  • The evidence is clear, hence the conclusion.

    Dấu hiệu rõ ràng, do đó kết luận.

1 REFERENCE C1

Từ đây, từ vị trí này trong văn bản hoặc tài liệu

from this point; from here in a text or document

  • hence (to)
  • Refer to the table hence.

    Tham chiếu đến bảng từ đây.

1 DISTANCE C1

Từ vị trí này, từ đây về hướng nào đó

from this point; from here in a distance or direction

  • hence (to)
  • The nearest town is hence.

    Thị trấn gần nhất từ đây.

1 REASON C1

Vì vậy, do đó

for this reason; because of what has just been said or mentioned

  • hence (that)
  • The plan failed, hence the need for a new strategy.

    Kế hoạch thất bại, do đó cần có chiến lược mới.

1 CONCLUSION C2

Vì vậy, do đó

therefore; as a result

  • hence (that)
  • The data is conclusive, hence the decision.

    Dữ liệu rõ ràng, do đó quyết định.