heller

in Vietnamese Tên họ Heller, tên của một người nào đó

BrE /ˈhelə/ AmE /ˈhelə/

noun en → vi

1 NAME [noun] C2

Tên họ Heller, tên của một người nào đó

a surname; the name of a person

  • John Heller is a famous author.

    John Heller là một nhà văn nổi tiếng.

2 PLACE [noun] C2

Thị trấn Hellertown ở bang Pennsylvania, Hoa Kỳ

a town in Pennsylvania, USA; also known as 'Hellertown'

  • She grew up in Heller.

    Cô ấy lớn lên ở Hellertown.

3 IDIOM [noun] C2

Địa ngục, nơi chịu đựng đau khổ; dùng hình tượng để thể hiện sự phê phán mạnh mẽ

an idiom meaning 'Hell' or a place of suffering; used figuratively to express strong disapproval or criticism

  • He was sent to the heller for his bad behavior.

    Anh ta bị đưa vào 'địa ngục' vì hành vi xấu xa của mình.

Idioms

go to the heller C2

Đi đến địa ngục, gặp rắc rối lớn

  • If you continue like this, you'll go to the heller.

    Nếu bạn tiếp tục như vậy, bạn sẽ gặp rắc rối lớn.