hell

S2 W2

in Vietnamese Địa ngục, nơi trừng phạt linh hồn xấu xa

BrE /hel/ AmE /hel/

noun en → vi

1 PLACE OF PUNISHMENT [non-count] B1

Địa ngục, nơi trừng phạt linh hồn xấu xa

the place where evil spirits or the devil are believed to live, and where people go after death as punishment for their bad actions in life

Collocations go to hell

  • He believes that people go to hell after they die.

    Anh ấy tin rằng người ta sẽ đi xuống địa ngục sau khi chết.

2 EXTREME SITUATION [non-count] B2

Tình huống cực kỳ khó khăn, không thể chịu đựng được

a situation that is extremely difficult, unpleasant or dangerous

Collocations be in hell

  • Being stuck in traffic is like being in hell.

    Đang mắc kẹt trong tình trạng ùn tắc giao thông giống như đang ở địa ngục.

3 INTENSIFIER [non-count] B2

Để nhấn mạnh mức độ khó khăn hoặc không thể chịu đựng được của điều gì đó

used to emphasize how bad, difficult or unpleasant something is

Collocations hell of a

  • It was hell of a day.

    Đó là một ngày cực kỳ khó khăn.

4 SWEAR WORD [non-count] C1

Từ thô lỗ để thể hiện sự tức giận hoặc đau đớn

a strong word used to express anger, pain or surprise

Collocations damn

  • He shouted 'hell' when he saw the accident.

    Anh ấy đã hét lên 'địa ngục' khi nhìn thấy tai nạn.

Idioms

go to hell B2

Đi xuống địa ngục, gặp rắc rối lớn

  • The company is going to hell.

    Công ty đang gặp nhiều khó khăn.

hell of a time B2

Thời gian cực kỳ vui vẻ hoặc khó khăn

  • We had a hell of a time at the party.

    Chúng tôi đã có một buổi tiệc rất vui vẻ.

to hell and back C1

Đi qua địa ngục và trở lại, trải qua nhiều khó khăn

  • She went to hell and back trying to get the job.

    Cô ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn để có được công việc đó.