hatred
in Vietnamese Sự căm ghét, thù hận
BrE /ˈhætreɪd/ AmE /ˈhætˌred/
noun en → vi
Sự căm ghét, thù hận
a very strong feeling of dislike or hatred for someone or something
- hatred towards sb/sth
- hatred for sb/sth
Collocations hatred of injustice · hatred between rivals
-
There is a deep-seated hatred between the two families.
Có sự căm ghét sâu sắc giữa hai gia đình.
-
His hatred for his ex-wife is palpable.
Sự thù hận của anh ta với vợ cũ là rõ ràng.
Idioms
Sự căm ghét đối với
-
She has a deep hatred of injustice.
Cô ấy có sự căm ghét sâu sắc đối với bất công.
Sự thù hận đối với
-
The hatred towards the government is growing.
Sự thù hận đối với chính phủ đang tăng lên.
Sự căm ghét dành cho
-
His hatred for the enemy is intense.
Sự căm ghét của anh ta dành cho kẻ thù là mãnh liệt.