harm
in Vietnamese Gây hại, làm tổn thương
BrE /hɑːm/ AmE /hɑrm/
verb / noun en → vi
Gây hại, làm tổn thương
to damage or injure someone or something
- harm somebody/something
Collocations harm the environment · harm a child
-
The chemicals in the water can harm fish.
Chất hóa học trong nước có thể gây hại cho cá.
Nguy hiểm, tổn thương
the danger of being damaged or injured
- there is no harm in doing something
Collocations no harm done · risk of harm
-
There's no harm in asking.
Không có gì nguy hiểm khi hỏi.
Tác động tiêu cực, tổn hại
a negative effect on someone or something
- cause harm to somebody/something
Collocations mental harm · physical harm
-
The accident caused serious physical harm.
Tai nạn đã gây ra những tổn thương thể chất nghiêm trọng.
Idioms
Không gây hại gì
-
The medicine does no harm.
Thuốc không gây hại gì.
Gây nhiều tổn thương cho ai/cái gì đó
-
The scandal did the company a lot of harm.
Vụ bê bối đã gây nhiều tổn hại cho công ty.
Trong tình huống nguy hiểm
-
He put himself in harm's way to save the child.
Anh đã tự đưa mình vào tình huống nguy hiểm để cứu đứa trẻ.