harm

S2 W1

in Vietnamese Gây hại, làm tổn thương

BrE /hɑːm/ AmE /hɑrm/

verb / noun en → vi

1 DAMAGE/INJURE [transitive] A2

Gây hại, làm tổn thương

to damage or injure someone or something

  • harm somebody/something

Collocations harm the environment · harm a child

  • The chemicals in the water can harm fish.

    Chất hóa học trong nước có thể gây hại cho cá.

2 DANGER [uncountable] B1

Nguy hiểm, tổn thương

the danger of being damaged or injured

  • there is no harm in doing something

Collocations no harm done · risk of harm

  • There's no harm in asking.

    Không có gì nguy hiểm khi hỏi.

3 NEGATIVE EFFECT [countable] B2

Tác động tiêu cực, tổn hại

a negative effect on someone or something

  • cause harm to somebody/something

Collocations mental harm · physical harm

  • The accident caused serious physical harm.

    Tai nạn đã gây ra những tổn thương thể chất nghiêm trọng.

Idioms

do no harm B1

Không gây hại gì

  • The medicine does no harm.

    Thuốc không gây hại gì.

do someone/something a lot of harm B2

Gây nhiều tổn thương cho ai/cái gì đó

  • The scandal did the company a lot of harm.

    Vụ bê bối đã gây nhiều tổn hại cho công ty.

harm's way C1

Trong tình huống nguy hiểm

  • He put himself in harm's way to save the child.

    Anh đã tự đưa mình vào tình huống nguy hiểm để cứu đứa trẻ.