hanna

in Vietnamese Tên gọi tắt của Hannah hoặc Hanna (đối với nữ)

BrE /ˈhænə/ AmE /ˈhænə/

noun en → vi

1 PERSON NAME [noun] C1

Tên gọi tắt của Hannah hoặc Hanna (đối với nữ)

a female given name, often used as a short form of Hannah or Hanna.

  • Her name is Hanna, but she prefers to be called Han.

    Tên cô ấy là Hanna nhưng cô ấy thích được gọi là Han.

2 CHARACTER [noun] B2

Nhân vật trong phim truyền hình, phim ảnh và sách (thường là nữ mạnh mẽ hoặc mạo hiểm)

a character in various TV shows, movies, and books, often a strong or adventurous female.

  • Hanna is the main character in the TV series 'Riverdale'.

    Hanna là nhân vật chính trong bộ phim truyền hình 'Riverdale'.