halt
in Vietnamese Dừng lại hoàn toàn
BrE /hɔːlt/ AmE /hɑːlt/
verb / noun en → vi
past halted pp halted ing halting
Dừng lại hoàn toàn
to stop a vehicle, machine, or process suddenly and completely
- halt something
Collocations halt production · halt a train
-
The driver had to halt the car suddenly.
Tài xế phải dừng xe lại đột ngột.
Ngừng hành động / Hoạt động
to stop an action or activity, especially temporarily
- halt something
Collocations halt negotiations · halt a project
-
The company decided to halt the expansion of its factories.
Công ty đã quyết định tạm ngừng mở rộng các nhà máy của mình.
Ngăn chặn tiến trình / Phát triển
to stop something from making progress or developing
- halt the progress of something
Collocations halt economic growth · halt technological advancement
-
The war halted the country's development.
Chiến tranh đã làm chậm lại sự phát triển của đất nước.
Ngừng chiến đấu / Tấn công
to stop fighting or attacking, especially in a war
- halt
-
The soldiers were ordered to halt.
Các binh sĩ được lệnh ngừng chiến đấu.
Ga tàu / Điểm dừng
a place where a train stops, or the act of stopping there
- at a halt
-
The train came to a halt at the next station.
Tàu dừng lại ở ga tiếp theo.
Điểm dừng xe / Điểm đỗ
a place where vehicles stop, or the act of stopping there
- at a halt
-
The bus made a halt at the main road.
Xe buýt dừng lại ở đường chính.
Điểm nghỉ chân / Điểm dừng chân
a place where people stop to rest or eat, or the act of stopping there
- at a halt
-
The coach made a halt for lunch.
Xe đưa đón dừng lại để ăn trưa.
Cảng / Điểm neo đậu
a place where ships stop, or the act of stopping there
- at a halt
-
The ship made a halt at the port.
Tàu dừng lại ở cảng.
Phrasal verbs
Dừng lại / Hẹn gặp lại sau
-
He halted back to check if anyone was following him.
Anh ấy dừng lại để kiểm tra xem có ai theo dõi mình không.
Dừng lại / Giảm tốc độ
-
The car halted down as it approached the crossroads.
Xe hơi giảm tốc khi đến ngã tư.
Dừng lại / Hẹn gặp lại sau
-
She halted off to let the other cars pass.
Cô ấy dừng lại để cho các xe khác đi qua.
Dừng lại / Hẹn gặp lại sau
-
The bus halted on the main road.
Xe buýt dừng lại ở đường chính.
Dừng lại / Hẹn gặp lại sau
-
The train halted up at the station.
Tàu dừng lại ở ga.
Idioms
Dừng lại hoàn toàn
-
The meeting came to a halt when the power went out.
Hội nghị đã dừng lại khi mất điện.
Ngừng hành động / Hoạt động
-
The police brought the riot to a halt.
Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc bạo loạn.
Dừng lại hoàn toàn / Không thể di chuyển được nữa
-
Traffic came to a standstill during the storm.
Giao thông đã bị đình trệ trong cơn bão.