halt

S2 W2

in Vietnamese Dừng lại hoàn toàn

BrE /hɔːlt/ AmE /hɑːlt/

verb / noun en → vi

past halted pp halted ing halting

1 STOP MOVEMENT [transitive, T + obj] B1

Dừng lại hoàn toàn

to stop a vehicle, machine, or process suddenly and completely

  • halt something

Collocations halt production · halt a train

  • The driver had to halt the car suddenly.

    Tài xế phải dừng xe lại đột ngột.

2 STOP ACTION [transitive, T + obj] B1

Ngừng hành động / Hoạt động

to stop an action or activity, especially temporarily

  • halt something

Collocations halt negotiations · halt a project

  • The company decided to halt the expansion of its factories.

    Công ty đã quyết định tạm ngừng mở rộng các nhà máy của mình.

3 STOP PROGRESS [transitive, T + obj] B2

Ngăn chặn tiến trình / Phát triển

to stop something from making progress or developing

  • halt the progress of something

Collocations halt economic growth · halt technological advancement

  • The war halted the country's development.

    Chiến tranh đã làm chậm lại sự phát triển của đất nước.

4 STOP FIGHTING [intransitive] B2

Ngừng chiến đấu / Tấn công

to stop fighting or attacking, especially in a war

  • halt
  • The soldiers were ordered to halt.

    Các binh sĩ được lệnh ngừng chiến đấu.

5 STOP MOVEMENT [singular] B1

Ga tàu / Điểm dừng

a place where a train stops, or the act of stopping there

  • at a halt
  • The train came to a halt at the next station.

    Tàu dừng lại ở ga tiếp theo.

6 STOP MOVEMENT [singular] B2

Điểm dừng xe / Điểm đỗ

a place where vehicles stop, or the act of stopping there

  • at a halt
  • The bus made a halt at the main road.

    Xe buýt dừng lại ở đường chính.

7 STOP MOVEMENT [singular] C1

Điểm nghỉ chân / Điểm dừng chân

a place where people stop to rest or eat, or the act of stopping there

  • at a halt
  • The coach made a halt for lunch.

    Xe đưa đón dừng lại để ăn trưa.

8 STOP MOVEMENT [singular] C1

Cảng / Điểm neo đậu

a place where ships stop, or the act of stopping there

  • at a halt
  • The ship made a halt at the port.

    Tàu dừng lại ở cảng.

Phrasal verbs

halt back STOP MOVEMENT B2

Dừng lại / Hẹn gặp lại sau

  • He halted back to check if anyone was following him.

    Anh ấy dừng lại để kiểm tra xem có ai theo dõi mình không.

halt down STOP MOVEMENT B2

Dừng lại / Giảm tốc độ

  • The car halted down as it approached the crossroads.

    Xe hơi giảm tốc khi đến ngã tư.

halt off STOP MOVEMENT B2

Dừng lại / Hẹn gặp lại sau

  • She halted off to let the other cars pass.

    Cô ấy dừng lại để cho các xe khác đi qua.

halt on STOP MOVEMENT B2

Dừng lại / Hẹn gặp lại sau

  • The bus halted on the main road.

    Xe buýt dừng lại ở đường chính.

halt up STOP MOVEMENT B2

Dừng lại / Hẹn gặp lại sau

  • The train halted up at the station.

    Tàu dừng lại ở ga.

Idioms

come to a halt B2

Dừng lại hoàn toàn

  • The meeting came to a halt when the power went out.

    Hội nghị đã dừng lại khi mất điện.

bring something to a halt B2

Ngừng hành động / Hoạt động

  • The police brought the riot to a halt.

    Cảnh sát đã ngăn chặn cuộc bạo loạn.

come to a standstill C1

Dừng lại hoàn toàn / Không thể di chuyển được nữa

  • Traffic came to a standstill during the storm.

    Giao thông đã bị đình trệ trong cơn bão.