hairy

S2 W2

in Vietnamese Rậm lông, nhiều lông

BrE /ˈheəri/ AmE /ˈheri/

adjective en → vi

1 HAIRY (BODY) A2

Rậm lông, nhiều lông

having a lot of hair on the body or face

  • be hairy

Collocations hairy chest · hairy arms

  • He's got a very hairy chest.

    Anh ấy có một ngực rậm lông.

2 HAIRY (PLANT) B1

Rậm lông, nhiều sợi nhỏ

having many small hairs or bristles

  • be hairy

Collocations hairy leaves · hairy stems

  • The plant has very hairy leaves.

    Cây có lá rậm lông.

3 HAIRY (UNPLEASANT) B2

Khó khăn, phức tạp

likely to cause problems or difficulties

  • be hairy

Collocations hairy situation · hairy decision

  • It's a very hairy situation.

    Đây là một tình huống rất phức tạp.

4 HAIRY (UNPLEASANT) IDIOM B2

Khó khăn, nguy hiểm

likely to cause problems or difficulties, especially in a dangerous situation

  • be hairy

Collocations hairy moment · hairy situation

  • It was a very hairy moment.

    Đó là một khoảnh khắc rất nguy hiểm.

Idioms

hairy situation B2

Tình huống phức tạp, khó khăn

  • It's a very hairy situation.

    Đây là một tình huống rất phức tạp.

hairy moment B2

Khoảnh khắc nguy hiểm, căng thẳng

  • It was a very hairy moment.

    Đó là một khoảnh khắc rất nguy hiểm.