greg

in Vietnamese Tên Gregory (nam)

BrE /ɡrɛɡ/ AmE /ɡrɛɡ/

noun en → vi

1 NAME [noun] B2

Tên Gregory (nam)

a boy's or man's first name, Greg

  • Greg is a popular name in English-speaking countries.

    Gregory là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

2 ABBREVIATION [noun] C1

Tên viết tắt của Gregory hoặc tên khác tương tự

an abbreviation of Gregory, Gregor, or other similar names

  • His friends call him Greg for short.

    Bạn bè của anh ấy thường gọi tắt là Greg.