grab
in Vietnamese Đẩy mạnh vào, nắm lấy nhanh chóng
BrE /ɡræb/ AmE /ɡræb/
verb en → vi
past grabbed pp grabbed ing grabbing
Đẩy mạnh vào, nắm lấy nhanh chóng
to take hold of something quickly and roughly, often using your hands
- grab something
Collocations grab a cup of coffee · grab the door handle
-
He grabbed his coat and ran out.
Anh ta đã nắm lấy áo khoác và chạy ra ngoài.
Đẩy mạnh vào, bắt giữ
to catch or seize someone suddenly, often by force
- grab somebody
Collocations grab a thief · grab an opportunity
-
The police grabbed the suspect.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
Ăn vội vàng, ăn nhanh
to eat something quickly, often without proper preparation or cooking
- grab a meal
Collocations grab breakfast · grab lunch
-
I grabbed some food and ran out.
Tôi đã ăn vội một chút rồi chạy ra ngoài.
Thu hút sự chú ý
to attract someone's attention suddenly or strongly
- grab somebody's attention
Collocations grab the public's attention · grab media attention
-
The new policy grabbed everyone's attention.
Chính sách mới đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Đẩy mạnh vào, nắm bắt cơ hội
to take advantage of an opportunity quickly and eagerly
- grab an opportunity
Collocations grab a chance · grab the moment
-
She grabbed the opportunity to travel.
Cô ấy đã nắm bắt cơ hội để đi du lịch.
Phrasal verbs
Đẩy mạnh vào, cố gắng nắm lấy
-
He grabbed at the rope to save himself.
Anh ta đã cố gắng nắm lấy dây để cứu mình.
Đẩy mạnh vào, nắm chặt vào
-
She grabbed onto the wall to steady herself.
Cô ấy đã nắm chặt vào tường để giữ thăng bằng.
Đẩy mạnh vào, cố gắng lấy
-
He grabbed for the phone.
Anh ta đã cố gắng lấy điện thoại.
Đẩy mạnh vào, nắm chặt vào
-
She grabbed hold of the railing.
Cô ấy đã nắm chặt vào lan can.
Đẩy mạnh vào, lấy đi nhanh chóng
-
He grabbed the book off the shelf.
Anh ta đã lấy cuốn sách từ giá sách.
Idioms
Cố gắng nắm bắt mọi thứ, dù là những điều nhỏ nhặt và không thực tế
-
He's grabbing at straws trying to find a solution.
Anh ta đang cố gắng tìm giải pháp bằng cách nắm bắt mọi thứ, dù là những điều nhỏ nhặt và không thực tế.
Đối mặt trực tiếp với vấn đề khó khăn hoặc nguy hiểm
-
It's time to grab the bull by the horns and deal with the problem.
Đã đến lúc đối mặt trực tiếp với vấn đề khó khăn này.
Thu hút sự chú ý của ai đó
-
The new product grabbed the customers' attention.
Sản phẩm mới đã thu hút sự chú ý của khách hàng.