go
in Vietnamese Đi đến, di chuyển tới
BrE /ɡəʊ/ AmE /ɡoʊ/
verb en → vi
past went pp gone ing going
Đi đến, di chuyển tới
to move or travel to a place
- go somewhere
- go by transport
Collocations go home · go to school
-
I'm going to the store.
Tôi đang đi đến cửa hàng.
Bắt đầu, tiếp tục
to start or continue doing something
- go + V-ing
Collocations go swimming · go shopping
-
Let's go swimming.
Hãy đi bơi.
Trả lời, dành thời gian cho
to spend time doing something
- go + V-ing
Collocations go to the movies · go for a walk
-
We went to the movies last night.
Chúng tôi đã đi xem phim tối qua.
Thay đổi, chuyển sang trạng thái khác
to change into a different state or condition
- go + adj
Collocations go bad · go crazy
-
The milk has gone bad.
Sữa đã hỏng.
Qua đời, mất
to die
- go + adj
Collocations go to heaven · go peacefully
-
Her grandfather went last year.
Chú bà mất năm ngoái.
Hỏng, không hoạt động tốt
to fail or stop working properly
- go + adj
Collocations go wrong · go out of order
-
The computer went down.
Máy tính đã hỏng.
Bắt đầu, chuẩn bị bắt đầu
used to say that an event or activity is about to start
- go + V-ing
Collocations go on sale · go into effect
-
The concert goes on at 8.
Chương trình bắt đầu vào lúc 8 giờ.
Đạt đến, đạt tới mức độ nào đó
to reach a particular point or level
- go + adj
Collocations go up · go down
-
The temperature went up.
Nhiệt độ đã tăng lên.
Phrasal verbs
Đi khỏi, rời đi
-
The noise will go away.
Tiếng ồn sẽ biến mất.
Đi ra ngoài, rời khỏi nhà
-
We're going out for dinner.
Chúng tôi đang đi ăn tối.
Đánh giá lại, xem xét lại
-
Let's go over the plan.
Hãy đánh giá lại kế hoạch.
Trải qua, trải nghiệm
-
She went through a difficult time.
Cô ấy đã trải qua một thời gian khó khăn.
Chọn, đi cùng với
-
I'll go with the red one.
Tôi sẽ chọn cái màu đỏ.
Idioms
Cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa
-
They went all out to win the game.
Họ đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng.
Phát nổ, hỏng hóc
-
The alarm went off.
Còi báo động đã reo lên.
Sụp đổ, phá sản
-
The company went under.
Công ty đã phá sản.