gladys

in Vietnamese Tên Gladys (một cái tên dành cho phụ nữ)

BrE /ˈɡlædɪs/ AmE /ˈɡlædɪs/

noun en → vi

1 NAME [noun] B2

Tên Gladys (một cái tên dành cho phụ nữ)

a woman's name, Gladys is a given name.

  • My grandmother's name is Gladys.

    Tên bà tôi là Gladys.

2 CHARACTER [noun] C1

Một nhân vật trong truyện hoặc phim (thường là một người phụ nữ lớn tuổi có những đặc điểm riêng)

a character in a story or film, often an elderly woman with distinctive traits.

  • Gladys is the wise old woman in the story.

    Gladys là người phụ nữ thông thái trong câu chuyện.