gilded
in Vietnamese Bọc vàng, phủ vàng giả
BrE /ˈɡɪldɪd/ AmE /ˈɡɪldɪd/
adjective en → vi
Bọc vàng, phủ vàng giả
covered with a thin layer of gold or something that looks like gold
- a gilded frame
Collocations gilded mirror · gilded statue
-
The room was decorated with gilded mirrors and statues.
Phòng được trang trí bằng những chiếc gương và tượng bọc vàng.
Trông bề ngoài giả tạo, lừa dối
having a false or deceptive appearance of something good or valuable
- a gilded lie
Collocations gilded promise · gilded reputation
-
His success was a gilded lie; he had many hidden debts.
Thành công của anh ta chỉ là một lời nói dối giả tạo; anh ta có rất nhiều nợ ẩn.
Idioms
Lồng chim vàng (một tình huống bề ngoài tốt đẹp nhưng thực chất hạn chế)
-
She felt trapped in her gilded cage, despite having everything she needed.
Cô cảm thấy bị mắc kẹt trong chiếc lồng chim vàng của mình, dù có tất cả những gì cần.