garbage

S2 W2

in Vietnamese Rác thải

BrE /ˈɡɑː.bɪdʒ/ AmE /ˈɡɑːr.bɪdʒ/

noun en → vi

1 WASTE MATERIAL [uncountable] A2

Rác thải

waste material that is thrown away, especially from homes or businesses

Collocations garbage collection · dump the garbage

  • Please put the garbage in the bin.

    Hãy bỏ rác vào thùng.

  • The city provides weekly garbage collection services.

    Thành phố cung cấp dịch vụ thu gom rác hàng tuần.

2 INAPPROPRIATE CONTENT [uncountable] B1

Nội dung không phù hợp

content that is considered offensive or inappropriate, often found online

Collocations garbage content · filter out garbage

  • The website is full of garbage.

    Trang web đầy nội dung không phù hợp.

  • We need to filter out the garbage from our social media feeds.

    Chúng ta cần lọc bỏ những nội dung không phù hợp khỏi các trang mạng xã hội của mình.

Idioms

throw the baby out with the bathwater C1

Bỏ cả cái tốt cùng cái xấu

  • Be careful not to throw the baby out with the bathwater when you're cleaning up.

    Hãy cẩn thận đừng bỏ cả cái tốt cùng cái xấu khi bạn đang dọn dẹp.

rubbish B2

Nói bậy, nói bừa

  • Don't listen to his rubbish.

    Đừng nghe những lời bậy của anh ta.

trash talk B2

Nói xấu sau lưng, nói bậy

  • He's just trash talking to get under your skin.

    Anh ta chỉ đang nói xấu sau lưng để làm bạn khó chịu.