gamble

in Vietnamese Cược tiền, đánh bạc

BrE /ɡæmbl/ AmE /ɡæmbl/

verb en → vi

past gambled pp gambled ing gambling

1 BET MONEY [transitive] B1

Cược tiền, đánh bạc

to risk money or other things of value on the result of something that is uncertain, such as a game of chance

  • gamble (on/with sth)
  • gamble for sth

Collocations gamble on a horse race · gamble with his life savings

  • He gambled away all his money.

    Anh ta đã đánh bạc hết tất cả tiền của mình.

2 RISK [transitive] B2

Đánh cược vào điều gì đó

to risk something, especially when the result is uncertain and there may be a loss

  • gamble on sth

Collocations gamble on success · gamble on a new business idea

  • The company is gambling on the success of its new product.

    Công ty đang đánh cược vào sự thành công của sản phẩm mới.

Phrasal verbs

gamble away LOSE MONEY B2

Đánh bạc hết đi

  • He gambled away his inheritance.

    Anh ta đã đánh bạc hết di sản của mình.

gamble on RISK SUCCESS B2

Đánh cược vào điều gì đó để thành công

  • They are gambling on a new marketing strategy.

    Họ đang đánh cược vào một chiến lược tiếp thị mới.

Idioms

gamble with fire C1

Đánh bạc với lửa (có nguy cơ cao)

  • He is gambling with fire by investing all his money in one company.

    Anh ta đang đánh bạc với lửa khi đầu tư tất cả tiền của mình vào một công ty.

gamble on the turn of a card C1

Đánh cược trên sự may rủi (trên lá bài)

  • He gambled on the turn of a card and won big.

    Anh ta đã đánh bạc trên sự may rủi và thắng lớn.