gain
in Vietnamese Được lợi ích, thu được
BrE /ɡeɪn/ AmE /ɡeɪn/
verb / noun en → vi
past gained pp gained ing gaining
Được lợi ích, thu được
to get or earn something, especially an advantage or benefit
- gain sth from doing sth
Collocations gain weight · gain experience
-
She gained a lot of weight during her pregnancy.
Cô ấy đã tăng cân nhiều trong thời gian mang thai.
Tăng lên, cải thiện
to increase or improve in a particular way
- gain sth
Collocations gain popularity · gain confidence
-
The company has gained a lot of popularity recently.
Công ty đã trở nên phổ biến hơn nhiều trong thời gian gần đây.
Lợi ích, lợi thế
an advantage or benefit that you get from something
- gain sth
Collocations financial gain · personal gain
-
The financial gain from the sale was substantial.
Lợi nhuận tài chính từ việc bán hàng là đáng kể.
Tăng lên, sự gia tăng
an increase in something
- gain sth
Collocations gain in popularity · gain in confidence
-
There has been a gain in public interest.
Đã có sự gia tăng trong sự quan tâm của công chúng.
Phrasal verbs
Bắt kịp, đuổi theo
-
The police are gaining on the suspect.
Cảnh sát đang bắt kịp nghi phạm.
Lấy lại, lấy lại được
-
She has gained back the weight she lost.
Cô ấy đã lấy lại cân nặng mà cô ấy đã giảm đi.
Điều chỉnh, tăng lên
-
The camera gained up on the subject.
Máy ảnh đã điều chỉnh để tập trung vào chủ đề.
Idioms
Được ủng hộ, tăng cường vị thế
-
The idea is gaining ground.
Ý tưởng đó đang được ủng hộ nhiều hơn.
Được lợi thế, chiếm ưu thế
-
He finally gained the upper hand in the negotiations.
Cuối cùng anh ấy đã giành được lợi thế trong các cuộc đàm phán.
Giành thời gian, kéo dài thời gian
-
The delay will give us more time to prepare.
Sự chậm trễ sẽ cho chúng tôi thêm thời gian để chuẩn bị.