frenzy

in Vietnamese Trạng thái hưng phấn, hỗn loạn hoặc hoạt động điên cuồng

BrE /ˈfrɛnzɪ/ AmE /ˈfrɛnzi/

noun en → vi

1 STATE OF EXCITEMENT [singular] B2

Trạng thái hưng phấn, hỗn loạn hoặc hoạt động điên cuồng

a state of extreme excitement, confusion, or wild activity

  • in a frenzy

Collocations shopping frenzy · panic frenzy

  • The crowd was in a buying frenzy.

    Đám đông đang trong tình trạng mua sắm điên cuồng.

2 ACTIVITY [singular] B1

Kỳ làm việc hoặc hoạt động bận rộn

a period of very busy activity or work

  • during a frenzy

Collocations sales frenzy · work frenzy

  • The company is in the middle of its annual sales frenzy.

    Công ty đang trong giai đoạn bận rộn của đợt bán hàng hàng năm.