forget
in Vietnamese Quên, không nhớ
BrE /fəˈɡet/ AmE /fərˈɡet/
verb en → vi
past forgot pp forgotten ing forgetting
Quên, không nhớ
to not remember something or someone
- forget to do sth
- forget doing sth
Collocations forget an appointment · forget a name
-
I forgot to lock the door.
Tôi quên khóa cửa.
-
She forgot meeting him last year.
Cô ấy quên việc đã gặp anh ta năm ngoái.
Quên, không nghĩ đến
to not think about something or someone for a long time
- forget sb/sth
Collocations forget an old friend · forget a promise
-
I forgot all about the party.
Tôi quên mất buổi tiệc.
-
He forgot his childhood home.
Anh ấy đã quên ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Phrasal verbs
Quên, không nghĩ đến
-
Forget about the argument.
Hãy quên đi cuộc cãi vã.
Quên làm điều gì đó
-
I forgot to buy milk.
Tôi quên mua sữa.
Quên đã làm điều gì đó
-
I forgot posting the letter.
Tôi quên việc đã gửi thư.
Idioms
Quên mình, mất kiểm soát
-
He forgot himself and started shouting.
Anh ấy đã quên mình và bắt đầu la hét.
Quên kết quả, bỏ qua mâu thuẫn
-
Let's forget the score and be friends again.
Hãy quên đi kết quả và trở thành bạn bè lại.