foo

in Vietnamese Làm gì đó một cách tùy tiện hoặc không chính thức

BrE /fuː/ AmE /fuː/

noun / verb en → vi

past fooed pp fooed ing fooding

1 VERB, INFORMAL ACTION [intransitive] B1

Làm gì đó một cách tùy tiện hoặc không chính thức

to do something in a casual or informal way

Collocations foo around · just foo it

  • He just foos around all day.

    Anh ta chỉ làm việc một cách tùy tiện suốt cả ngày.

2 NOUN, INFORMAL THING [countable] B1

Một điều gì đó không được xác định hoặc biết rõ (tùy tiện)

an informal term for something that is not specified or known

Collocations a foo thing · foo bar

  • I don't know what it is, just a foo.

    Tôi không biết đó là gì, chỉ là một điều gì đó tùy tiện.

Idioms

foo the bar B2

Làm việc một cách tùy tiện hoặc không chính thức với điều gì đó không xác định

  • He just foos the bar all day.

    Anh ta chỉ làm việc một cách tùy tiện suốt cả ngày.