folly

in Vietnamese Hành động ngu ngốc, quyết định hoặc ý tưởng không sáng suốt

BrE /ˈfɒl.i/ AmE /ˈfɑː.li/

noun en → vi

1 STUPID ACTION [singular] B2

Hành động ngu ngốc, quyết định hoặc ý tưởng không sáng suốt

a foolish or stupid action, decision, or idea

  • a folly

Collocations act of folly · folly of youth

  • It was a folly to invest all your money in one company.

    Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty là hành động ngu ngốc.

2 ARCHITECTURE [singular] C1

Công trình kiến trúc không có mục đích thực tế, thường trông kỳ lạ hoặc khác biệt

a building or structure that is built for no practical reason and often looks strange or unusual

  • a folly

Collocations folly on the hill · folly in the garden

  • The castle-like structure is a folly built by a wealthy landowner.

    Công trình giống như lâu đài này là một công trình kiến trúc không mục đích được xây dựng bởi một chủ đất giàu có.