fly
in Vietnamese Bay, cất cánh
BrE /flaɪ/ AmE /flaɪ/
verb / noun en → vi
past flew pp flown ing flying
Bay, cất cánh
to move through the air using wings or an engine
- fly to somewhere
Collocations fly a plane · fly home
-
The birds fly south for the winter.
Các con chim bay về phía nam vào mùa đông.
-
We're flying to Paris next week.
Chúng tôi sẽ bay đến Paris tuần tới.
Làm cho điều gì đó bay lên
to make something fly through the air
- fly a kite
Collocations fly a flag · fly a drone
-
He flew the kite high in the sky.
Anh ấy đã thả diều lên cao trong bầu trời.
Di chuyển bằng máy bay
to travel by plane
- fly to somewhere
Collocations fly business class · fly first class
-
She flies to New York every month for work.
Cô ấy di chuyển bằng máy bay đến New York mỗi tháng cho công việc.
Con ruồi, con ong
an insect with wings that can fly
- a housefly
Collocations fruit fly · house fly
-
There are flies all over the kitchen.
Có rất nhiều ruồi trong bếp.
Quần vợt
a sport where players hit a ball with rackets
- play tennis
Collocations tennis court · tennis racket
-
He plays fly every weekend.
Anh ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.
Phrasal verbs
Bay đi, rời bỏ nhanh chóng
-
The bird flew away when it saw us.
Con chim đã bay đi khi nhìn thấy chúng tôi.
Bay qua, vượt qua
-
The plane flew over the city.
Máy bay đã bay qua thành phố.
Bay đi, rời bỏ nhanh chóng
-
The actor flew out to the next city.
Diễn viên đã bay đến thành phố kế tiếp.
Bay vào, lao vào nhanh chóng
-
The plane flew into the airport.
Máy bay đã bay vào sân bay.
Bung ra, rơi ra nhanh chóng
-
The lid flew off the pot.
Nắp đã bung ra khỏi nồi.
Idioms
Chống lại, trái với
-
His actions fly in the face of what he says.
Hành động của anh ấy trái ngược với những gì anh ấy nói.
Bùng nổ, nổi giận đột ngột
-
He flew off the handle when he heard the news.
Anh ấy đã nổi giận đột ngột khi nghe tin.
Hành động dựa trên trực giác, không có kế hoạch cụ thể
-
She had to fly by the seat of her pants when she took over the project.
Cô ấy đã phải hành động dựa vào trực giác khi tiếp quản dự án.