fling

in Vietnamese Ném mạnh, tung ra

BrE /flɪŋ/ AmE /flɪŋ/

verb en → vi

past flung pp flung ing flinging

1 THROW/CAST [transitive] B2

Ném mạnh, tung ra

to throw something with force or speed, especially in a particular direction

  • fling something at somebody/something

Collocations fling a book across the room · fling mud at someone

  • He flung his coat onto the bed.

    Anh ta đã ném áo khoác lên giường.

2 MOVE QUICKLY [intransitive] B2

Đi vội vàng, lao đi

to move quickly and without care or control, especially in a particular direction

  • fling yourself at somebody/something

Collocations fling oneself into a room · fling oneself onto the bed

  • She flung herself out of the door.

    Cô ấy đã lao ra khỏi cửa.

3 REMOVE QUICKLY [transitive] C1

Lôi ra nhanh chóng, cởi bỏ vội vàng

to remove something quickly and carelessly, especially by throwing it away or taking it off

  • fling something off

Collocations fling a coat off · fling a blanket off

  • She flung her jacket off and threw it on the floor.

    Cô ấy đã cởi áo khoác ra và ném nó xuống sàn.

4 SEXUAL [intransitive] C1

Quan hệ tình dục ngắn hạn với ai đó

to have a short, casual sexual relationship with someone

  • fling yourself at somebody

Collocations fling oneself at a colleague · fling oneself at a stranger

  • She flung herself at him, hoping to start a relationship.

    Cô ấy đã quan hệ tình dục với anh ta, hy vọng bắt đầu một mối quan hệ.

Phrasal verbs

fling something out REMOVE QUICKLY C1

Lôi ra nhanh chóng, cởi bỏ vội vàng

  • She flung the papers out of her desk drawer.

    Cô ấy đã lôi giấy tờ ra khỏi ngăn kéo bàn làm việc.

fling something away THROW/CAST B2

Ném đi, tung ra

  • He flung the letter away in disgust.

    Anh ta đã ném bức thư đi với vẻ khinh bỉ.

fling something on PUT ON QUICKLY B2

Đeo vào vội vàng, mặc lên nhanh chóng

  • She flung her coat on and rushed out.

    Cô ấy đã đeo áo khoác lên và chạy ra ngoài.

fling something off REMOVE QUICKLY C1

Lôi ra nhanh chóng, cởi bỏ vội vàng

  • He flung his jacket off and threw it on the floor.

    Anh ta đã cởi áo khoác ra và ném nó xuống sàn.

fling something to THROW/CAST B2

Ném đến, tung vào

  • He flung the ball to his friend.

    Anh ta đã ném bóng cho bạn mình.

Idioms

fling yourself at somebody C1

Quan hệ tình dục ngắn hạn với ai đó, lao vào lòng ai đó

  • She flung herself at him, hoping to start a relationship.

    Cô ấy đã quan hệ tình dục với anh ta, hy vọng bắt đầu một mối quan hệ.

fling yourself into something C1

Đầu tư mình vào điều gì đó một cách nhiệt tình

  • She flung herself into her new job.

    Cô ấy đã đầu tư mình vào công việc mới với sự nhiệt tình.

fling yourself out of something C1

Lôi ra nhanh chóng, cởi bỏ vội vàng

  • He flung himself out of the car and ran towards her.

    Anh ta đã lao ra khỏi xe và chạy đến cô ấy.