flat
in Vietnamese Bằng phẳng, nhẵn bóng
BrE /flæt/ AmE /flæt/
adjective / noun en → vi
Bằng phẳng, nhẵn bóng
having a smooth, even surface with no bumps or holes
Collocations flat surface · flat ground
-
The floor is flat and smooth.
Sàn nhà bằng phẳng và nhẵn bóng.
Bình thản, không hứng thú
not showing any interest or excitement
Collocations flat expression · flat tone
-
She had a flat expression on her face.
Cô ấy có vẻ mặt bình thản.
Phòng trọ, căn hộ
a set of rooms for living in, usually on one floor of a building
Collocations one-bedroom flat · rent a flat
-
We are looking for a one-bedroom flat.
Chúng tôi đang tìm một căn hộ một phòng ngủ.
Làm mệt mỏi, chán nản
to make someone feel very tired and not interested in anything
- flat sb out
-
The long journey really flattened me out.
Chuyến đi dài đã làm tôi cảm thấy rất mệt mỏi và chán nản.
Không có sự thay đổi về âm lượng hoặc tông giọng
without any variation in volume or tone
Collocations flat sound · flat voice
-
The speaker produces a flat sound.
Loa tạo ra âm thanh không có sự thay đổi về âm lượng hoặc tông giọng.
Trắng tay, không có khả năng trả nợ
having no money and unable to pay debts
Collocations flat broke
-
He was flat broke and couldn't pay his rent.
Anh ấy trắng tay và không có khả năng trả tiền thuê nhà.
Cảm thấy mệt mỏi, chán nản
to become very tired and not interested in anything
Collocations flat out
-
After the long day at work, I was completely flat.
Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy hoàn toàn mệt mỏi và chán nản.
Làm phẳng, làm bằng phẳng
to make something level or even
- flat sth out
-
She flattened the dough with a rolling pin.
Cô ấy đã làm phẳng bột bằng cây cán bánh.
Phrasal verbs
Mệt mỏi, chán nản hoàn toàn
-
I was flat out after the marathon.
Sau cuộc đua marathon, tôi cảm thấy mệt mỏi và chán nản hoàn toàn.
Đầy tốc độ, hết sức
-
He was driving flat out to get there on time.
Anh ấy lái xe với tốc độ tối đa để đến đúng giờ.
Trắng tay, không có tiền
-
I'm flat broke and can't buy anything.
Tôi trắng tay và không thể mua bất cứ thứ gì.
Từ chối hoàn toàn, phủ nhận
-
He flat out denied the accusations.
Anh ấy đã từ chối hoàn toàn các cáo buộc.
Từ chối hoàn toàn, không đồng ý
-
She flat out refused to go.
Cô ấy đã từ chối hoàn toàn việc đi.
Idioms
Bằng phẳng như một chiếc bánh mì kẹp thịt
-
The field was flat as a pancake.
Đồng cỏ bằng phẳng như một chiếc bánh mì kẹp thịt.
Ngã ngửa, nằm sấp
-
He was flat on his back with a bad cold.
Anh ấy nằm sấp vì bị cảm nặng.
Hoàn toàn, hết sức
-
She was flat out exhausted.
Cô ấy hoàn toàn mệt mỏi.