flat

S1 W1

in Vietnamese Bằng phẳng, nhẵn bóng

BrE /flæt/ AmE /flæt/

adjective / noun en → vi

1 LEVEL [adjective] A2

Bằng phẳng, nhẵn bóng

having a smooth, even surface with no bumps or holes

Collocations flat surface · flat ground

  • The floor is flat and smooth.

    Sàn nhà bằng phẳng và nhẵn bóng.

2 UNINTERESTED [adjective] B1

Bình thản, không hứng thú

not showing any interest or excitement

Collocations flat expression · flat tone

  • She had a flat expression on her face.

    Cô ấy có vẻ mặt bình thản.

3 APARTMENT [noun] A2

Phòng trọ, căn hộ

a set of rooms for living in, usually on one floor of a building

Collocations one-bedroom flat · rent a flat

  • We are looking for a one-bedroom flat.

    Chúng tôi đang tìm một căn hộ một phòng ngủ.

4 TIRE [transitive] B1

Làm mệt mỏi, chán nản

to make someone feel very tired and not interested in anything

  • flat sb out
  • The long journey really flattened me out.

    Chuyến đi dài đã làm tôi cảm thấy rất mệt mỏi và chán nản.

5 SOUND [adjective] B1

Không có sự thay đổi về âm lượng hoặc tông giọng

without any variation in volume or tone

Collocations flat sound · flat voice

  • The speaker produces a flat sound.

    Loa tạo ra âm thanh không có sự thay đổi về âm lượng hoặc tông giọng.

6 BANKRUPT [adjective] B1

Trắng tay, không có khả năng trả nợ

having no money and unable to pay debts

Collocations flat broke

  • He was flat broke and couldn't pay his rent.

    Anh ấy trắng tay và không có khả năng trả tiền thuê nhà.

7 TIRE [intransitive] B1

Cảm thấy mệt mỏi, chán nản

to become very tired and not interested in anything

Collocations flat out

  • After the long day at work, I was completely flat.

    Sau một ngày làm việc dài, tôi cảm thấy hoàn toàn mệt mỏi và chán nản.

8 LEVEL [transitive] B1

Làm phẳng, làm bằng phẳng

to make something level or even

  • flat sth out
  • She flattened the dough with a rolling pin.

    Cô ấy đã làm phẳng bột bằng cây cán bánh.

Phrasal verbs

flat out TIRE B1

Mệt mỏi, chán nản hoàn toàn

  • I was flat out after the marathon.

    Sau cuộc đua marathon, tôi cảm thấy mệt mỏi và chán nản hoàn toàn.

flat out FULL SPEED B1

Đầy tốc độ, hết sức

  • He was driving flat out to get there on time.

    Anh ấy lái xe với tốc độ tối đa để đến đúng giờ.

flat broke BANKRUPT B1

Trắng tay, không có tiền

  • I'm flat broke and can't buy anything.

    Tôi trắng tay và không thể mua bất cứ thứ gì.

flat out deny DENY B1

Từ chối hoàn toàn, phủ nhận

  • He flat out denied the accusations.

    Anh ấy đã từ chối hoàn toàn các cáo buộc.

flat out refuse REFUSE B1

Từ chối hoàn toàn, không đồng ý

  • She flat out refused to go.

    Cô ấy đã từ chối hoàn toàn việc đi.

Idioms

flat as a pancake C1

Bằng phẳng như một chiếc bánh mì kẹp thịt

  • The field was flat as a pancake.

    Đồng cỏ bằng phẳng như một chiếc bánh mì kẹp thịt.

flat on one's back C1

Ngã ngửa, nằm sấp

  • He was flat on his back with a bad cold.

    Anh ấy nằm sấp vì bị cảm nặng.

flat out B1

Hoàn toàn, hết sức

  • She was flat out exhausted.

    Cô ấy hoàn toàn mệt mỏi.